thiên tạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tạo ra một cách tự nhiên, không phải do con người làm ra: "Thiên tạo" dùng để miêu tả những thứ có sẵn trong tự nhiên, hình thành do các quá trình tự nhiên, trái ngược với những thứ nhân tạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vịnh Hạ Long là một cảnh quan thiên tạo tuyệt đẹp. (Vịnh Hạ Long là một cảnh quan được tạo hóa ban tặng tuyệt đẹp.)
- Họ sống trong một hang động thiên tạo. (Họ sống trong một hang động được hình thành tự nhiên.)
- Sự khác biệt giữa hồ thiên tạo và hồ nhân tạo là rất rõ ràng. (Sự khác biệt giữa hồ tự nhiên và hồ nhân tạo là rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thiên tạo địa tạo": Cụm từ nhấn mạnh sự hình thành hoàn toàn tự nhiên, do trời đất tạo ra.
- Vẻ đẹp nơi đây thực sự là thiên tạo địa tạo. (Vẻ đẹp nơi đây thực sự là do trời đất tạo nên.)
"Của thiên tạo": Thuộc về tự nhiên, do tự nhiên ban tặng.
- Tài nguyên nước là của thiên tạo, cần được bảo vệ. (Tài nguyên nước là của tự nhiên, cần được bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Tự nhiên (tính từ): Có sẵn trong thiên nhiên, không có sự can thiệp của con người. Đây là từ gần nghĩa và phổ biến hơn.
- phong cảnh tự nhiên (phong cảnh thiên nhiên)
Nhân tạo (tính từ): Do con người tạo ra. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- hồ nhân tạo (hồ do con người tạo ra)
Từ đồng nghĩa
- Tự nhiên: Có sẵn trong thiên nhiên.
- Tạo hóa ban tặng: Được trời đất, tạo hóa ban cho (thường dùng với sắc thái trang trọng, tích cực).
Từ trái nghĩa
- Nhân tạo: Do con người làm ra.
- Nhân tạo: Có sự can thiệp, tạo tác của con người.
Thành ngữ liên quan
- "Thiên thời, địa lợi, nhân hòa": Thành ngữ nổi tiếng, trong đó "thiên thời" (thời tiết thuận lợi từ trời) có liên hệ về ý nghĩa "do trời ban" với "thiên tạo".
- "Của trời cho": Thành ngữ dân gian, ý chỉ thứ quý giá có được một cách tự nhiên, may mắn, tương đồng với ý "do tạo hóa ban tặng" của "thiên tạo".
- Có một cách tự nhiên, không phải do người làm ra.